triolet
/'tri:oulet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Chùm ba: Một nhóm gồm ba nốt nhạc có cùng trường độ, được chơi trong khoảng thời gian thông thường chỉ dành cho hai nốt.
- (Thơ ca) Thơ triôle: Một thể thơ ngắn gồm tám câu, có vần điệu đặc biệt (ABaAabAB), trong đó câu thứ nhất được lặp lại thành câu thứ tư và thứ bảy, và câu thứ hai được lặp lại thành câu thứ tám.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Âm nhạc):
- Le compositeur a utilisé un triolet pour créer un effet rythmique particulier. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một chùm ba để tạo hiệu ứng nhịp điệu đặc biệt.)
- Ce triolet est difficile à jouer pour les débutants. (Chùm ba này khó chơi đối với người mới bắt đầu.)
Danh từ giống đực (Thơ ca):
- Il a écrit un beau triolet sur le thème de l'amour. (Anh ấy đã viết một bài thơ triôle đẹp về chủ đề tình yêu.)
- Le triolet est une forme poétique d'origine française. (Thơ triôle là một thể thơ có nguồn gốc từ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích âm nhạc: Thuật ngữ "triolet" được dùng để chỉ cụ thể nhóm ba nốt móc đơn trong nhịp 2/4 hoặc 3/4, thay thế cho hai nốt móc đơn thông thường.
- La mélodie est caractérisée par l'emploi fréquent de triolets. (Giai điệu được đặc trưng bởi việc sử dụng thường xuyên các chùm ba.)
Trong phân tích văn học: "Triolet" thường được nghiên cứu như một thể thơ thuộc dòng thơ cố định (poésie fixe), cùng với rondeau hay villanelle, đòi hỏi kỹ thuật cao về vần và sự lặp lại.
- La structure répétitive du triolet renforce l'idée principale du poème. (Cấu trúc lặp lại của thơ triôle làm mạnh thêm ý tưởng chính của bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Triplet (tiếng Anh, danh từ): Từ tương đương trong tiếng Anh cho cả hai nghĩa âm nhạc và thơ ca.
- Trille (danh từ giống đực, âm nhạc): Láy, một kỹ thuật trang trí âm nhạc nhanh giữa hai nốt liền bậc. (Khác với "triolet").
- Rondeau (danh từ giống đực, thơ ca): Một thể thơ cố định khác của Pháp.
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc): Nhóm ba nốt (cách giải thích).
- (Thơ ca): Thể thơ tám câu (mô tả cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng thông thường cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triolet" một cách cố định.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) chùm ba
- (thơ ca) thơ triôle