triolet
/'tri:oulet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ triolet: Một thể thơ ngắn, cố định, có nguồn gốc từ Pháp, bao gồm tám dòng và chỉ sử dụng hai vần. Cấu trúc của nó đòi hỏi dòng thứ nhất được lặp lại thành dòng thứ tư và thứ bảy, còn dòng thứ hai được lặp lại thành dòng thứ tám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wrote a beautiful triolet about the changing seasons. (Anh ấy đã viết một bài thơ triolet tuyệt đẹp về sự thay đổi của các mùa.)
- The poet mastered the form of the triolet. (Nhà thơ đã thành thạo hình thức thơ triolet.)
- This triolet uses only two rhymes throughout its eight lines. (Bài thơ triolet này chỉ sử dụng hai vần xuyên suốt tám dòng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compose a triolet": sáng tác một bài thơ triolet.
- She challenged herself to compose a triolet every day for a month. (Cô ấy thử thách bản thân sáng tác một bài thơ triolet mỗi ngày trong một tháng.)
"a triolet form/structure": hình thức/cấu trúc thơ triolet.
- The strict triolet structure makes it a challenging poetic form. (Cấu trúc thơ triolet nghiêm ngặt khiến nó trở thành một thể thơ đầy thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Poem (n): bài thơ (nghĩa chung).
- Verse form (n): thể thơ, hình thức thơ.
- Rondeau (n): một thể thơ ngắn khác có nguồn gốc từ Pháp, có phần giống với triolet nhưng dài hơn và có cấu trúc lặp lại khác.
Từ đồng nghĩa
- Fixed-form poem: thơ có hình thức cố định (mô tả chung cho các thể thơ như triolet, sonnet, villanelle).
danh từ
- thơ triôlê (thơ tám câu hai vần)