triomphalement

phó từ
  1. với tư thế người thắng
    • Entrer triomphalement
      vào với tư thế người thắng
  2. long trọng
    • Accueillir triomphalement
      đón tiếp long trọng
  3. (thân mật) oai vệ
    • S'avancer triomphalement
      tiến lên oai vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "triomphalement"