triomphalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với tư thế người thắng, một cách đắc thắng: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với vẻ vinh quang, tự hào của người chiến thắng.
- Long trọng, trọng thể: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự trang nghiêm, quy mô lớn để chào mừng một thành công.
- (Thân mật) Oai vệ, hãnh diện: Diễn tả cách thức đi đứng hoặc hành xử với vẻ tự tin, kiêu hãnh, thường trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le général est entré triomphalement dans la ville libérée. (Vị tướng đã tiến vào thành phố được giải phóng với tư thế người thắng.)
- Le héros olympique a été accueilli triomphalement à son retour. (Người hùng Olympic đã được đón tiếp long trọng khi trở về.)
- Il a rapporté son diplôme et a marché triomphalement dans la maison. (Anh ấy mang về tấm bằng và bước vào nhà một cách oai vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crier/S'écrier triomphalement": Hét lên/Reo lên một cách đắc thắng.
- "Je l'avais bien dit !" s'écria-t-il triomphalement. ("Tôi đã nói rồi mà!" anh ta reo lên một cách đắc thắng.)
"Annoncer/Déclarer triomphalement": Thông báo/Tuyên bố một cách đầy vẻ chiến thắng.
- Elle a annoncé triomphalement la nouvelle de sa promotion. (Cô ấy thông báo tin thăng chức của mình với vẻ đắc thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Triomphal, triomphale (tính từ): Thuộc về chiến thắng, mang tính chất khải hoàn.
- Un arc triomphal (Một khải hoàn môn)
Triomphe (danh từ): Chiến thắng, sự khải hoàn.
- C'est un triomphe pour notre équipe. (Đó là một chiến thắng cho đội của chúng tôi.)
Triomphateur, triomphatrice (danh từ): Người chiến thắng, người khải hoàn.
Từ đồng nghĩa
- Victorieusement: Một cách đắc thắng.
- Solennellement: Một cách long trọng, trịnh trọng.
- Fièrement: Một cách tự hào, hãnh diện.
Từ trái nghĩa
- Humblement: Một cách khiêm tốn.
- Discrètement: Một cách kín đáo, lặng lẽ.
- Tristement: Một cách buồn bã.
phó từ
- với tư thế người thắng
- Entrer triomphalementvào với tư thế người thắng
- long trọng
- Accueillir triomphalementđón tiếp long trọng
- (thân mật) oai vệ
- S'avancer triomphalementtiến lên oai vệ