triomphant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thắng lợi, chiến thắng: Diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của người đã giành được chiến thắng, vượt qua một thử thách hoặc đối thủ.
    • Hoan hỉ, hân hoan, đắc ý: Diễn tả vẻ mặt, thái độ hoặc không khí thể hiện niềm vui sướng, tự hào thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'équipe est sortie triomphante du stade. (Đội bóng bước ra khỏi sân vận động trong tư thế thắng lợi.)
    • Il a un sourire triomphant après avoir résolu le problème. (Anh ấy có một nụ cười đắc ý sau khi giải quyết được vấn đề.)
    • Un cri triomphant a retenti dans la salle. (Một tiếng reo hân hoan vang lên trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sortir triomphant de...": Thắng lợi vượt qua (một thử thách, cuộc thi, khó khăn).

    • Elle est sortie triomphante de la compétition. ( ấy đã thắng lợi vượt qua cuộc thi.)
  • "D'un air/ton triomphant": Với vẻ/giọng điệu đắc thắng, hoan hỉ.

    • Il a annoncé la nouvelle d'un ton triomphant. (Anh ta thông báo tin tức với giọng điệu đắc thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Triomphal, triomphale (adj): Thuộc về chiến thắng, mang tính khải hoàn (thường dùng cho sự kiện, nghi lễ).

    • Un arc triomphal (Khải hoàn môn)
  • Triomphe (danh từ): Chiến thắng, sự khải hoàn.

    • C'est un triomphe pour notre équipe. (Đómột chiến thắng cho đội của chúng tôi.)
  • Triompher (động từ): Chiến thắng, toàn thắng.

    • Notre équipe a triomphé. (Đội của chúng tôi đã chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Victorieux/Victorieuse: Đắc thắng, chiến thắng.
  • Jubilant/Jubilante: Hân hoan, vui mừng khôn xiết.
  • Radieux/Radieuse: Rạng rỡ, hớn hở.
Từ trái nghĩa
  • Vaincu/Vaincue: Bại trận, bị đánh bại.
  • Déçu/Déçue: Thất vọng.
  • Morose: U sầu, ảm đạm.
Thành ngữ liên quan
  • Être triomphant: Ở trong trạng thái thắng lợi, đắc ý.

    • Le candidat était triomphant après les résultats. (Ứng viên đã đắc ý sau kết quả.)
  • Regard triomphant: Ánh nhìn đắc thắng.

    • Elle lui a jeté un regard triomphant. ( ấy ném cho anh ta một ánh nhìn đắc thắng.)
tính từ
  1. thắng lợi
    • Sortir triomphant d'une épreuve
      thắng lợi vượt qua thử thách
  2. hoan hỉ, hân hoan
    • Un air triomphant
      vẻ hoan hỉ

Từ có nhắc đến "triomphant"