trioxide
Định nghĩa
Danh từ: trioxide (số nhiều: trioxides) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm oxit, trong phân tử chứa ba nguyên tử oxy liên kết với một hoặc nhiều nguyên tố khác.
- Oxit có ba nguyên tử oxy: Đây là nghĩa chính xác và phổ biến nhất, chỉ bất kỳ oxit nào có công thức hóa học chứa ba nguyên tử oxy, ví dụ: lưu huỳnh trioxit (SO₃), crom trioxit (CrO₃).
Ví dụ sử dụng
- (Lưu huỳnh trioxit (SO₃) là một hợp chất rất dễ phản ứng, được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric.)
- (Crom trioxit (CrO₃) là một chất oxy hóa mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: "trioxide" thường được dùng để gọi tên các oxit axit hoặc oxit kim loại có ba nguyên tử oxy.
- Nitrogen trioxide (N₂O₃) is an unstable compound. (Nitơ trioxit (N₂O₃) là một hợp chất không ổn định.)
- Trong công nghiệp: Nhiều trioxide, như lưu huỳnh trioxit, là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất hóa chất.
- The industrial synthesis of sulfuric acid involves the conversion of sulfur dioxide to sulfur trioxide. (Quá trình tổng hợp axit sulfuric trong công nghiệp bao gồm việc chuyển đổi lưu huỳnh đioxit thành lưu huỳnh trioxit.)
Biến thể và từ gần giống
- Dioxide (danh từ): oxit có hai nguyên tử oxy.
- Carbon dioxide (CO₂) is a greenhouse gas. (Cacbon đioxit (CO₂) là một khí nhà kính.)
- Tetroxide (danh từ): oxit có bốn nguyên tử oxy.
- Osmium tetroxide (OsO₄) is a toxic compound. (Osmi tetroxit (OsO₄) là một hợp chất độc hại.)
- Trioxide không có dạng tính từ hay động từ riêng; nó chỉ tồn tại như một danh từ hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Oxit ba nguyên tử oxy: cách diễn đạt mô tả thay vì từ đồng nghĩa chính xác.
- Hợp chất trioxy: thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong hóa học hữu cơ (ví dụ: trioxit cacbon, C₃O₂).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "trioxide" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "trioxide" do tính chất chuyên môn cao của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trioxide"
