druggist
/'drʌgist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán thuốc, người bán dược phẩm: Một người có cửa hàng bán các loại thuốc, dược phẩm, và thường cả các mặt hàng chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm.
- Dược sĩ (ở hiệu thuốc): Một chuyên gia y tế được đào tạo về nghệ thuật pha chế và cấp phát thuốc theo đơn của bác sĩ. Ở một số nước, từ này đồng nghĩa với "pharmacist" (dược sĩ làm việc tại nhà thuốc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a druggist who owned a small pharmacy on Main Street. (Ông tôi là một người bán thuốc sở hữu một hiệu thuốc nhỏ trên phố Chính.)
- The druggist carefully prepared the prescription for the patient. (Dược sĩ cẩn thận pha chế đơn thuốc cho bệnh nhân.)
- She asked the druggist for advice on which cough syrup to buy. (Cô ấy hỏi người bán thuốc để được tư vấn nên mua loại siro ho nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The corner druggist": Một cách diễn đạt mang tính truyền thống, chỉ người bán thuốc tại một hiệu thuốc địa phương, quen thuộc, thường ở góc phố.
- Everyone in our neighborhood trusted the advice of the corner druggist. (Mọi người trong khu phố chúng tôi đều tin tưởng lời khuyên của người bán thuốc ở góc phố.)
Biến thể và từ gần giống
Drugstore (n): Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm (nơi một druggist làm việc).
- I need to stop by the drugstore to pick up my medicine. (Tôi cần ghé qua hiệu thuốc để lấy thuốc.)
Pharmacist (n): Dược sĩ (từ phổ biến và hiện đại hơn, thường dùng thay thế cho "druggist" trong ngữ cảnh chuyên môn).
- You should consult a pharmacist about the side effects. (Bạn nên tham khảo ý kiến một dược sĩ về các tác dụng phụ.)
Apothecary (n): Nhà bào chế thuốc, hiệu thuốc (từ cổ, mang tính lịch sử hoặc trang trọng).
- In the old days, remedies were prepared by the apothecary. (Ngày xưa, các phương thuốc được bào chế bởi nhà bào chế thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pharmacist: Dược sĩ.
- Chemist (Anh): Dược sĩ, người bán thuốc (cách gọi phổ biến ở Anh).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "druggist" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ và có thể mang sắc thái hơi cổ điển so với từ "pharmacist". Nó thường nhấn mạnh đến vai trò kinh doanh, sở hữu cửa hàng bán thuốc, bên cạnh chuyên môn dược.
danh từ
- người bán thuốc, người bán dược phẩm
- dược sĩ