trip-up
Định nghĩa
Danh từ: Sai lầm đáng xấu hổ không cố ý: "trip-up" chỉ một lỗi lầm hoặc sai sót không mong muốn, thường gây ra sự bối rối hoặc xấu hổ cho người mắc phải. Từ này nhấn mạnh tính chất vụng về hoặc bất ngờ của lỗi lầm, thường xảy ra trong lời nói, hành động hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đọc thuộc toàn bộ bài thơ mà không mắc một lỗi nào.)
- (Cô ấy sắp xếp áo choàng để tránh một sai lầm đáng xấu hổ sau đó trong buổi lễ.)
- (Sự bối rối đã gây ra sai lầm đáng xấu hổ của anh ấy trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a trip-up in conversation": một lỗi lầm trong cuộc trò chuyện, như lỡ lời hoặc nói sai thông tin.
- Her trip-up in conversation revealed the secret. (Lỗi lầm trong cuộc trò chuyện của cô ấy đã tiết lộ bí mật.)
- "to avoid a trip-up": tránh một sai lầm đáng xấu hổ.
- He double-checked the report to avoid any trip-up. (Anh ấy kiểm tra lại báo cáo để tránh bất kỳ sai lầm đáng xấu hổ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Trip-up là dạng danh từ ghép của cụm động từ "trip up", nhưng không được sử dụng như động từ trong nghĩa này. Các biến thể liên quan:
- Trip-up (n): sai lầm đáng xấu hổ (như đã giải thích).
- Trip-up không có dạng tính từ hoặc trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Blunder (n): sai lầm ngớ ngẩn, thường do thiếu suy nghĩ.
- His blunder cost the team the match. (Sai lầm ngớ ngẩn của anh ấy đã khiến đội thua trận.)
- Misstep (n): bước sai, lỗi lầm nhỏ trong hành động hoặc phán đoán.
- The misstep in the plan led to delays. (Bước sai trong kế hoạch đã dẫn đến sự chậm trễ.)
- Faux pas (n, từ mượn tiếng Pháp): lỗi lầm xã hội, hành xử không phù hợp.
- Wearing jeans to the formal dinner was a major faux pas. (Mặc quần jean đến bữa tối trang trọng là một lỗi lầm xã hội lớn.)
Các cụm từ liên quan
- Trip someone up (cụm động từ): gây ra lỗi lầm cho ai đó, làm ai đó vấp ngã (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The tricky question tripped him up during the interview. (Câu hỏi hóc búa đã khiến anh ấy mắc lỗi trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a trip-up: mắc một sai lầm đáng xấu hổ.
- Everyone has a trip-up now and then. (Ai cũng có lúc mắc sai lầm đáng xấu hổ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
