tripartition

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia ba, sự phân ba: Hành động hoặc kết quả của việc chia một tổng thể thành ba phần bằng nhau hoặc tương đương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tripartition des pouvoirs est un principe fondamental dans certaines démocraties. (Sự phân chia ba quyềnmột nguyên tắc cơ bản trong một số nền dân chủ.)
    • Les historiens étudient la tripartition de la société médiévale. (Các nhà sử học nghiên cứu sự phân chia ba tầng lớp của xã hội trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tripartition d'un noyau (vậthọc): sự phân ba hạt nhân. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
    • Ce phénomène rare est une tripartition du noyau atomique. (Hiện tượng hiếm gặp nàysự phân ba của hạt nhân nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripartite (tính từ): gồm ba phần, ba bên tham gia.
    • Un accord tripartite a été signé. (Một thỏa thuận tam phương đã đượckết.)
  • Partition (danh từ giống cái): sự phân chia, vách ngăn.
  • Bipartition (danh từ giống cái): sự chia đôi.
Từ đồng nghĩa
  • Division en trois parties: sự chia thành ba phần.
  • Répartition triadique: sự phân bổ thành ba.
Các cụm từ liên quan
  • Principe de tripartition: nguyên tắc phân ba.
  • Structure de tripartition: cấu trúc phân ba.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tripartition".

danh từ giống cái
  1. sự chia ba, sự phân ba
    • Tripartition d'un noyau
      (vậthọc) sự phân ba hạt nhân