tripatouillage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Sự thêm bớt (một cách tùy tiện hoặc không chính thức): Hành động sửa đổi, thêm vào hoặc bớt đi một cái gì đó, thườngvăn bản, theo cách không chính thức, thiếu cẩn thận hoặc mục đích xấu.
    • Sự vầy vò, sự mân mê: Hành động chạm, sờ mó, nghịch ngợm một vật đó một cách liên tục thườngvô ích hoặc gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tripatouillage d'un texte peut en changer complètement le sens. (Việc thêm bớt vào một văn bản có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của .)
    • Arrête le tripatouillage de ces boutons, tu vas tout casser ! (Đừng mân mê mấy cái nút đó nữa, mày sẽ làm hỏng hết đấy!)
    • On soupçonne un tripatouillage des comptes. (Người ta nghi ngờ sự gian lận (thêm bớt) trong sổ sách kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tripatouillage électoral": sự gian lận bầu cử (thao túng kết quả).

    • Le candidat a été accusé de tripatouillage électoral. (Ứng cử viên bị cáo buộc gian lận bầu cử.)
  • "tripatouillage de données": sự xào nấu, làm giả dữ liệu.

    • Cette étude est invalide à cause d'un tripatouillage de données. (Nghiên cứu này vô giá trị sự xào nấu dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripatouiller (động từ, thân mật): thêm bớt, vầy vò, nghịch ngợm.

    • Il a tripatouillé la recette et le gâteau est raté. (Anh ta đã thêm bớt công thức cái bánh bị hỏng.)
  • Tripoter (động từ, thân mật): có nghĩa tương tự "tripatouiller", chỉ sự sờ mó, mân mê hoặc thao túng.

    • Ne tripote pas ton téléphone pendant le cours. (Đừng nghịch điện thoại trong giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsification (sự làm giả, sự xuyên tạc): mang tính chất nghiêm trọng chính thức hơn.
  • Trafiquage (sự buôn bán, sự gian lận): thường dùng trong ngữ cảnh buôn bán bất hợp pháp hoặc thao túng.
  • Manipulation (sự thao túng): rộng hơn, có thể dùng cho thông tin, con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động tương ứngđộng từ "tripatouiller".)

Thành ngữ liên quan
  • Il y a du tripatouillage (thân mật): Có điều đó gian dối, không minh bạch đang diễn ra.
    • Les chiffres ne correspondent pas, je suis sûr qu'il y a du tripatouillage. (Các con số không khớp, tôi chắc chắn gian lận.)
danh từ giống đực (thân mật)
  1. sự thêm bớt
    • Le tripatouillage d'un texte
      sự thêm bớt vào một văn bản
  2. sự vầy vò, sự mân mê