tripeman
/'traipmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán lòng: "tripeman" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ người bán lòng động vật (thường là bò, cừu, heo) đã được nấu chín. Công việc này phổ biến ở Anh trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Victorian London, the tripeman was a common sight in the poorer districts. (Ở London thời Victoria, người bán lòng là một cảnh tượng phổ biến ở các khu phố nghèo.)
- The tripeman's stall offered cooked tripe and other offal. (Quầy hàng của người bán lòng bán lòng luộc và các loại phủ tạng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học miêu tả xã hội Anh thế kỷ 18, 19 hoặc trong các nghiên cứu về ẩm thực và nghề nghiệp cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Tripe (n): lòng, phủ tạng (dạ dày) của động vật, thường là bò hoặc cừu, được dùng làm thức ăn.
- He ordered a bowl of tripe soup. (Anh ấy gọi một bát súp lòng.)
- Tripe shop (n): cửa hàng bán lòng.
- Offalman (n): người bán phủ tạng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gan, tim, cật...).
Từ đồng nghĩa
- Tripe seller: người bán lòng (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
- Offal dealer: người buôn bán phủ tạng.
Lưu ý
- "Tripeman" là một từ rất chuyên biệt và cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sẽ dùng cụm từ "tripe seller" hoặc mô tả công việc một cách chung chung hơn.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm vì tính chất nghề nghiệp cụ thể và ít thông dụng của nó.