tripetalous

/trai'petələs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) ba cánh hoa: Từ dùng để mô tả một bông hoa chính xác ba cánh hoa riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower is tripetalous, which is quite rare in this family. (Bông hoa này ba cánh, điều khá hiếm gặp trong họ thực vật này.)
    • Botanists identified the new species by its tripetalous structure. (Các nhà thực vật học đã xác định loài mới nhờ cấu trúc ba cánh hoa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Tripetalous" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại học chính thức để chỉ đặc điểm hình thái của hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Tri- (tiền tố): Có nghĩa "ba". dụ: triangle (tam giác), tricycle (xe ba bánh).
  • Petalous (hậu tố): Liên quan đến cánh hoa. Thường kết hợp với các tiền tố số đếm khác ( dụ: pentapetalous - năm cánh hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Three-petaled: ba cánh hoa (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Apetalous: Không cánh hoa.
  • Polypetalous: nhiều cánh hoa rời (không chỉ định cụ thể số lượng).
tính từ
  1. (thực vật học) ba cánh (hoa)