triphasé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Điện học) Ba pha: Dùng để mô tả một hệ thống điện hoặc dòng điện xoay chiều bao gồm ba dòng điện (ba pha) cùng tần số nhưng lệch pha nhau. Đâyhệ thống phổ biến trong truyền tải điện năng vận hành các động cơ công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • (Động cơ ba pha hiệu quả hơn động cơ một pha.)
  • (Tòa nhà công nghiệp này được cấp điện bằng dòng điện ba pha.)
  • (Cần kiểm tra điện áp ba pha trước khi cắm điện cho máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau triphasé": Mạng lưới điện ba pha, hệ thống phân phối điện sử dụng ba dây pha.
    • Le réseau triphasé permet un transport d'énergie plus économique. (Mạng lưới điện ba pha cho phép truyền tải năng lượng kinh tế hơn.)
  • "Installation triphasée": Hệ thống lắp đặt điện ba pha (trong một tòa nhà, nhà máy).
    • L'atelier nécessite une installation triphasée pour faire fonctionner tous ses équipements. (Xưởng sản xuất cần một hệ thống lắp đặt điện ba pha để vận hành tất cả thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Monophasé (tính từ): Một pha. Hệ thống điện xoay chiều chỉ sử dụng một pha, phổ biến trong hộ gia đình.
    • La plupart des prises domestiques sont monophasées. (Hầu hết các ổ cắm trong gia đìnhmột pha.)
  • Phase (danh từ từ): Pha. Một trong các dòng điện xoay chiều trong hệ thống đa pha.
    • Vérifiez que les trois phases sont correctement connectées. (Hãy kiểm tra xem ba pha được kết nối đúng cách không.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyphasé (tính từ): Đa pha. Thuật ngữ chung cho hệ thống nhiều hơn một pha, trong đó "triphasé" là trường hợp cụ thể với ba pha.
tính từ
  1. (điện học) (gồm) ba pha
    • Courant triphasé
      dòng điện ba pha