triplace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) ba chỗ ngồi: Dùng để mô tả một phương tiện, thiết bị hoặc không gian được thiết kế để chứa ba người ngồi.
- Ví dụ: Un canoë triplace. (Một chiếc ca nô ba chỗ ngồi.)
Danh từ giống đực:
- Máy bay ba chỗ ngồi: Chỉ một chiếc máy bay cụ thể được thiết kế cho ba người ngồi.
- Ví dụ: Il a acheté un triplace ancien. (Anh ấy đã mua một chiếc máy bay cổ ba chỗ ngồi.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette voiture est un modèle triplace. (Chiếc xe ô tô này là mẫu ba chỗ ngồi.)
- Nous cherchons un sofa triplace pour le salon. (Chúng tôi đang tìm một chiếc ghế sofa ba chỗ cho phòng khách.)
Danh từ giống đực:
- Le pilote a restauré un triplace des années 1930. (Người phi công đã phục chế một chiếc máy bay ba chỗ từ những năm 1930.)
- Ce triplace est utilisé pour l'école de pilotage. (Chiếc máy bay ba chỗ này được dùng cho trường dạy lái máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn về hàng không, ô tô, hoặc thiết kế nội thất để chỉ rõ sức chứa.
- Có thể dùng như một bổ ngữ sau danh từ để xác định đặc điểm của danh từ đó.
- Un avion triplace. (Một chiếc máy bay ba chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Biplace (tính từ/danh từ): (có) hai chỗ ngồi / máy bay hai chỗ.
- Monoplace (tính từ/danh từ): (có) một chỗ ngồi / máy bay một chỗ.
- Quadriplace (tính từ/danh từ): (có) bốn chỗ ngồi / máy bay bốn chỗ.
Từ đồng nghĩa
- Pour trois personnes: Dành cho ba người (cụm từ mô tả chung, không chuyên về chỗ ngồi).
- Une table pour trois personnes. (Một cái bàn cho ba người.)
tính từ
- (có) ba chỗ ngồi
- Avion triplacemáy bay ba chỗ ngồi
danh từ giống đực
- máy ba ba chỗ ngồi