triplane

/'traiplein/
Học thuật
Thân thiện
triplane

A pilot flies a triplane in a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay ba lớp cánh: Một loại máy bay cổ điển ba cánh được xếp chồng lên nhau theo chiều dọc, thường được sử dụng trong giai đoạn đầu của ngành hàng không, đặc biệt trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Red Baron famously flew a red triplane. (Nam tước Đỏ nổi tiếng đã lái một chiếc máy bay ba lớp cánh màu đỏ.)
    • The museum has a restored World War I triplane. (Bảo tàng một chiếc máy bay ba lớp cánh từ Thế chiến thứ nhất đã được phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sopwith Triplane": Một kiểu máy bay ba lớp cánh nổi tiếng của Anh trong Thế chiến thứ nhất.
    • The Sopwith Triplane was known for its exceptional maneuverability. (Máy bay Sopwith ba lớp cánh được biết đến với khả năng động đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Biplane (n): Máy bay hai lớp cánh.
  • Monoplane (n): Máy bay một lớp cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Three-winged aircraft: Máy bay ba cánh. (Cụm từ mô tả chính xác hơn từ đồng nghĩa trực tiếp).
triplane

A pilot flies a triplane in a clear blue sky.

danh từ
  1. máy bay ba lớp cánh