triplement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ba lần: Dùng để chỉ mức độ gấp ba lần, hoặc một hành động được lặp lại ba lần.
    • Về ba phương diện: Dùng để chỉ một sự việc đúng, hợphoặc áp dụng trên ba khía cạnh, ba phương diện khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le prix a triplement augmenté. (Giá cả đã tăng ba lần.)
    • Il est triplement récompensé pour son travail. (Anh ấy được thưởng gấp ba cho công việc của mình.)
    • Son argument est triplement valable. (Lập luận của anh ấy giá trị về ba phương diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir triplement raison/tort": cực kỳ lý/sai, đúng/sai trên nhiều phương diện.
    • Sur ce point, tu as triplement raison. (Về điểm này, cậu cực kỳ lý.)
  • Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc trạng tháimức độ cao.
    • C'est une décision triplement difficile. (Đómột quyết định vô cùng khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Triple (adj): gấp ba, bộ ba.
    • une victoire triple (một chiến thắng gấp ba)
  • Tripler (v): tăng gấp ba, nhân ba.
    • tripler ses efforts (tăng gấp ba nỗ lực)
Từ đồng nghĩa
  • Trois fois: ba lần (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Surabondamment: một cách dư thừa, quá mức (nhấn mạnh mức độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "triplement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "triplement".

phó từ
  1. ba lần
    • Il a triplement raison
      anh ấy ba lần
  2. về ba phương diện

Từ gần giống