tripleter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Ngành dệt may):
    • Chập ba (sợi): Hành động kết hợp ba sợi chỉ hoặc sợi vải riêng lẻ thành một sợi đơn, chắc chắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant le tissage, il faut tripleter ces fils fins. (Trước khi dệt, phải chập ba những sợi chỉ mảnh này.)
    • Cette machine est conçue pour tripleter la soie. (Máy này được thiết kế để chập ba sợi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, chuyên môn của ngành dệt may, sản xuất sợi hoặc thủ công nghiệp. mô tả một quy trình cụ thể nhằm tăng độ bền hoặc thay đổi đặc tính của sợi.
Biến thể từ gần giống
  • Triple (adj): gấp ba, bộ ba.
    • une triple couche (một lớp ba)
  • Doubler (v - ngành dệt): chập đôi, kết hợp hai sợi.
    • doubler un fil (chập đôi một sợi chỉ)
Từ đồng nghĩa
  • Tresser (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): bện, tết (thường dùng cho ba hoặc nhiều sợi).
  • Assembler (nghĩa rộng): lắp ráp, kết hợp lại.
ngoại động từ
  1. (ngành dệt) chập ba (sợi)