triplicata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản sao thứ ba: Một bản sao giống hệt, được tạo ra theo thứ tự sau bản chính (original) và hai bản sao đầu tiên (duplicata, double), thường dùng trong các văn bản chính thức, hóa đơn hoặc giấy tờ hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Veuillez conserver le triplicata de cette facture. (Xin vui lòng giữ lại bản sao thứ ba của hóa đơn này.)
- Le formulaire doit être rempli en triplicata. (Mẫu đơn phải được điền thành ba bản sao giống hệt.)
- Je vous envoie le triplicata du contrat signé. (Tôi gửi cho bạn bản sao thứ ba của hợp đồng đã ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en triplicata": (thành ngữ) được làm thành ba bản sao giống hệt.
- Tous les documents officiels doivent être présentés en triplicata. (Tất cả các tài liệu chính thức phải được nộp thành ba bản sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Duplicata (danh từ giống đực): bản sao thứ hai, bản sao y hệt.
- Copie (danh từ giống cái): bản sao (nói chung).
- Original (danh từ giống đực): bản chính, bản gốc.
Từ đồng nghĩa
- Troisième exemplaire: bản thứ ba.
- Troisième copie: bản sao thứ ba.
danh từ giống đực
- bản sao thứ ba