tripodal
/'traipɔdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ba chân: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc được hỗ trợ bởi ba chân hoặc ba điểm tựa, như một chiếc ghế đẩu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tripodal stool is very stable on uneven ground. (Chiếc ghế đẩu ba chân rất vững vàng trên mặt đất không bằng phẳng.)
- The camera was mounted on a tripodal stand. (Máy ảnh được gắn trên một giá đỡ ba chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: Dùng để mô tả một phân tử hoặc ion có ba nhóm chức hoặc nguyên tử có thể tạo liên kết phối trí với một nguyên tử trung tâm.
- The ligand has a tripodal structure that binds strongly to the metal ion. (Phối tử có cấu trúc ba chân bám chặt vào ion kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripod (danh từ): Giá ba chân, vật có ba chân.
- He used a tripod to keep the camera steady. (Anh ấy dùng một giá ba chân để giữ máy ảnh ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Three-legged: Có ba chân.
- Triangular support: Hỗ trợ hình tam giác (mô tả chức năng).
tính từ
- có ba chân (ghế đẩu...)