tripodal

/'traipɔdl/
Học thuật
Thân thiện
tripodal

A sturdy tripodal stool stands in the corner of the workshop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba chân: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc được hỗ trợ bởi ba chân hoặc ba điểm tựa, như một chiếc ghế đẩu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tripodal stool is very stable on uneven ground. (Chiếc ghế đẩu ba chân rất vững vàng trên mặt đất không bằng phẳng.)
    • The camera was mounted on a tripodal stand. (Máy ảnh được gắn trên một giá đỡ ba chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: Dùng để mô tả một phân tử hoặc ion ba nhóm chức hoặc nguyên tử có thể tạo liên kết phối trí với một nguyên tử trung tâm.
    • The ligand has a tripodal structure that binds strongly to the metal ion. (Phối tử cấu trúc ba chân bám chặt vào ion kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripod (danh từ): Giá ba chân, vật ba chân.
    • He used a tripod to keep the camera steady. (Anh ấy dùng một giá ba chân để giữ máy ảnh ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-legged: ba chân.
  • Triangular support: Hỗ trợ hình tam giác (mô tả chức năng).
tripodal

A sturdy tripodal stool stands in the corner of the workshop.

tính từ
  1. ba chân (ghế đẩu...)

Từ có nhắc đến "tripodal"