tripos
/'traipɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ thi lấy bằng danh dự cuối cùng tại Đại học Cambridge: "Tripos" là tên gọi cho hệ thống các kỳ thi viết để lấy bằng cử nhân danh dự (Honours Degree) tại Đại học Cambridge, Vương quốc Anh. Đây là một thuật ngữ đặc thù của trường đại học này.
- Bài thi, môn thi trong hệ thống đó: Từ này cũng có thể chỉ một bài thi hoặc một môn học cụ thể trong hệ thống thi cử này (ví dụ: Mathematical Tripos).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is preparing for her final Tripos examinations. (Cô ấy đang chuẩn bị cho các kỳ thi Tripos cuối cùng của mình.)
- The Mathematics Tripos at Cambridge is famously challenging. (Bài thi Toán Tripos ở Cambridge nổi tiếng là khó.)
- Success in the Tripos determines the class of your degree. (Thành công trong kỳ thi Tripos quyết định hạng của tấm bằng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sit the Tripos": tham dự kỳ thi Tripos.
- He will sit the Tripos next summer. (Anh ấy sẽ tham dự kỳ thi Tripos vào mùa hè tới.)
"Tripos results": kết quả kỳ thi Tripos.
- The Tripos results were published today. (Kết quả kỳ thi Tripos đã được công bố hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripos paper (n): đề thi, bài thi viết trong kỳ thi Tripos.
- The final Tripos paper was on classical mechanics. (Bài thi Tripos cuối cùng là về cơ học cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Final examinations: các kỳ thi cuối cùng (nghĩa chung, không đặc thù cho Cambridge).
- Honours examinations: các kỳ thi lấy bằng danh dự.
Ghi chú về từ nguyên và cách dùng
- Từ "Tripos" bắt nguồn từ chiếc ghế ba chân (tripod) mà các thí sinh ngồi trong các kỳ thi tranh biện thời trung cổ tại Cambridge.
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của Đại học Cambridge. Nó không phải là từ thông dụng để chỉ kỳ thi nói chung.
danh từ
- cuộc thi học sinh giỏi (ở trường đại học Căm-brít)