tripotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vầy vò, sự mân mê: Hành động sờ mó, vò nắn một vật gì đó một cách không cần thiết hoặc vô ý thức.
- Mánh khóe, trò bịp bợm: Chỉ những hành động gian lận, thủ đoạn không minh bạch, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête ton tripotage avec ces papiers ! (Đừng có vầy vò mấy tờ giấy đó nữa!)
- Le journal a révélé des tripotages financiers. (Tờ báo đã tiết lộ những mánh khóe tài chính.)
- Il se livre à des tripotages électoraux. (Hắn ta thực hiện những mánh khóe bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être mêlé à des tripotages": bị dính líu, vướng vào những vụ làm ăn mờ ám.
- Plusieurs politiciens sont mêlés à ces tripotages. (Nhiều chính trị gia bị dính líu vào những mánh khóe này.)
"Dénoncer les tripotages": tố cáo, vạch trần những thủ đoạn gian lận.
- La presse a pour rôle de dénoncer les tripotages. (Báo chí có vai trò tố cáo những trò bịp bợm.)
Biến thể và từ gần giống
Tripoter (động từ): vầy vò, mân mê; xào xáo, gian lận.
- Il tripote sans cesse son stylo. (Anh ta cứ vầy vò cây bút mãi.)
- Ils ont tripoté les comptes. (Họ đã xào xáo các khoản sổ sách.)
Tripoteur (danh từ): kẻ hay vầy vò; kẻ gian lận, làm ăn mờ ám.
Từ đồng nghĩa
- Manigance (nữ): mưu mô, thủ đoạn.
- Magouille (nữ, thông tục): trò mờ ám, gian lận.
- Tracasserie (nữ): sự quấy rầy, phiền toái (nghĩa gần với "sự vầy vò").
Thành ngữ liên quan
- "Il y a du tripotage": Có điều gì đó không ổn, có sự gian lận đang diễn ra.
- Dans cette affaire, il y a du tripotage. (Trong vụ việc này, có điều gì đó mờ ám.)
danh từ giống đực
- sự vầy vò, sự mân mê
- mánh khóe
- Tripotages électorauxmánh khóe bầu cử