tripudiate
/trai'pju:dleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhảy nhót vì vui sướng: Hành động nhảy lên hoặc nhảy nhót một cách vui vẻ, thường do quá phấn khích hoặc hạnh phúc.
- Nhảy cỡn lên (với vẻ huênh hoang hoặc khinh miệt ai): Hành động nhảy lên một cách bồng bột, thể hiện sự kiêu ngạo, huênh hoang hoặc tỏ ý khinh thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Upon hearing the good news, he began to tripudiate around the room. (Nghe tin vui, anh ta bắt đầu nhảy nhót quanh phòng vì vui sướng.)
- The arrogant winner tripudiated in front of his defeated rival. (Người chiến thắng kiêu ngạo nhảy cỡn lên trước đối thủ đã bị đánh bại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tripudiate upon": nhảy nhót lên trên (một thứ gì đó) hoặc thể hiện sự vui sướng/khinh miệt về một điều gì.
- He seemed to tripudiate upon his newfound success. (Anh ta dường như nhảy cỡn lên vì thành công mới đạt được của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripudiation (danh từ): Hành động nhảy nhót vì vui sướng hoặc khinh miệt.
- His tripudiation was seen as disrespectful. (Hành động nhảy cỡn lên của anh ta bị xem là thiếu tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Exult: hân hoan, vui mừng khôn xiết (thường không bao hàm nghĩa nhảy nhót về thể chất).
- Caper: nhảy nhót, nô đùa (thường vui vẻ, ít mang sắc thái tiêu cực).
- Gloat: hả hê, vênh váo (mang nghĩa tiêu cực, nhưng thường không chỉ hành động nhảy).
Lưu ý sử dụng
- "Tripudiate" là một từ hiếm gặp và có tính chất trang trọng hoặc văn chương. Nó thường được dùng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ có thể mang sắc thái tích cực (vui sướng) hoặc tiêu cực (huênh hoang, khinh miệt) tùy vào ngữ cảnh.
động từ
- (+ upon) nhảy nhót vì vui sướng; nhảy cỡn lên (với vẻ huênh hoang hoặc khinh miệt ai)