triquetrous

/trai'kwe:trəs/
Học thuật
Thân thiện
triquetrous

The botanist examines a triquetrous stem under the magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba cạnh: Mô tả một vật thể hình dạng với ba mặt phẳng hoặc ba cạnh rõ rệt, tạo thành một hình lăng trụ tam giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has a distinctive triquetrous stem. (Cây này một thân đặc trưng hình ba cạnh.)
    • Some ancient columns were carved to be triquetrous in cross-section. (Một số cột cổ được chạm khắc để có mặt cắt ngang hình ba cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể hoặc bộ phận thực vật có mặt cắt ngang hình tam giác hoặc ba góc lồi.
    • The seed is hard and triquetrous. (Hạt cứng hình ba cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Triquetrum (danh từ): Một xương nhỏcổ tay; trong hình học, có thể chỉ một hình tam giác.
  • Triquetral (tính từ): liên quan đến hình dạng ba cạnh hoặc ba góc, thường dùng trong giải phẫu ( dụ: - xương tháp).
Từ đồng nghĩa
  • Three-sided: ba mặt.
  • Triangular-prismatic: dạng lăng trụ tam giác.
Thành ngữ liên quan
triquetrous

The botanist examines a triquetrous stem under the magnifying glass.

tính từ
  1. ba cạnh
    • triquetrous stem
      (thực vật học) thân ba cạnh