trirectangle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ba góc vuông: Thuật ngữ hình học dùng để mô tả một hình hoặc một vật thể ba góc vuông. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un triangle sphérique trirectangle est une figure géométrique complexe. (Một tam giác cầu ba góc vuôngmột hình hình học phức tạp.)
    • Ce polyèdre possède une face trirectangle. (Khối đa diện này có một mặt với ba góc vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trièdre trirectangle": Hình ba mặt ba góc vuông. Đâymột thuật ngữ hình học không gian chính xác để chỉ một góc tam diện (một góc tạo bởi ba mặt phẳng) trong đó cả ba góc phẳng đềugóc vuông.
    • L'étude des trièdres trirectangles est importante en géométrie dans l'espace. (Việc nghiên cứu các hình ba mặt ba góc vuông rất quan trọng trong hình học không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectangle (adj, n): Hình chữ nhật; () góc vuông.
  • Triangulaire (adj): (Thuộc về) hình tam giác, ba góc.
  • Quadrirectangle (adj): () bốn góc vuông (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • À trois angles droits: ba góc vuông (cụm từ mô tả thay vì một từ đơn).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến khác do đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Lưu ý sử dụng
  • Tính học thuật: "Trirectangle" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học hình học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu tạo từ: Từ này được cấu tạo từ tiền tố "tri-" (ba) gốc từ "rectangle" (góc vuông/hình chữ nhật), nghĩa đen là "ba góc vuông".
tính từ
  1. (toán học) () ba góc vuông
    • Trièdre trirectangle
      hình ba mặt ba góc vuông