trisaïeul

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỵ (ông/kỵ ): Chỉ người sinh ra cụ nội hoặc cụ ngoại của một người. Đâythế hệ thứ tư tính từ người đang nói, tức là cha/mẹ của ông bà cố (arrière-grand-parent). Từ này dùng để chỉ cả nam nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon trisaïeul a vécu au 19ème siècle. (Ông kỵ của tôi đã sống vào thế kỷ 19.)
    • Elle a une photo de son trisaïeul en uniforme militaire. ( ấy có một bức ảnh của ông kỵ trong bộ quân phục.)
    • L'histoire de notre famille a été racontée par mon trisaïeul. (Câu chuyện về gia đình chúng tôi đã được kể lại bởi ông kỵ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trisaïeul"một từ tương đối trang trọng ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cách giải thích như "l'arrière-arrière-grand-père" (ông cố cố) hoặc chỉ đơn giản nói "l'ancêtre" (tổ tiên) kèm theo ngữ cảnh.
    • Je recherche des documents sur mes trisaïeuls qui étaient agriculteurs. (Tôi đang tìm kiếm tài liệu về những người kỵ của tôi, những người đã từngnông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisaïeule (n.f): Dạng thức nữ của "trisaïeul", có nghĩa kỵ.
    • La maison appartenait à ma trisaïeule. (Ngôi nhà từng thuộc về kỵ của tôi.)
  • Arrière-grand-parent (n.m): Ông bà cố (thế hệ thứ ba).
  • Aïeul (n.m): Ông bà, tổ tiên (nghĩa chung).
  • Ancêtre (n.m/f): Tổ tiên, ông bà tổ (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Arrière-arrière-grand-père (n.m): Ông cố cố (cách nói dài, dùng để giải thích mối quan hệ).
  • Ancêtre (n.m/f): Tổ tiên (không chỉ thế hệ cụ thể).
Lưu ý
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc thù một danh từ chỉ quan hệ gia đình rất cụ thể.
danh từ
  1. kỵ (sinh ra cụ)