trisannuel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba năm một lần: Dùng để chỉ một sự kiện, hoạt động hoặc lễ kỷ niệm được tổ chức ba năm một lần.
    • (Thực vật học) Sống ba năm: Dùng để chỉ một loài thực vật vòng đời kéo dài ba năm, từ khi nảy mầm đến khi ra hoa, kết hạt chết đi.
Ví dụ sử dụng
  • (Cuộc họp ba năm một lần của ủy ban sẽ diễn ra vào tháng tới.)
  • (Loài cây sống ba năm này chỉ nở hoa vào cuối đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Publication trisannuelle": Ấn phẩm xuất bản ba năm một lần.
    • Cette revue scientifique est une publication trisannuelle. (Tạp chí khoa học nàymột ấn phẩm xuất bản ba năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisannuel (adj): Hai năm một lần; (thực vật học) sống hai năm.
  • Annuel (adj): Hàng năm, mỗi năm một lần; (thực vật học) sống một năm.
  • Pérenne (adj): Lâu năm, tồn tại lâu dài; (thực vật học) sống lâu năm.
Từ đồng nghĩa
  • Triennal (adj): (Về sự kiện) Ba năm một lần. (Lưu ý: "triennal" thường dùng cho sự kiện hơn là cho thực vật.)
tính từ
  1. ba năm một lần
    • Fête trisannuelle
      ngày hội ba năm một lần
  2. (thực vật học) (sống) ba năm
    • Plante trisannuelle
      cây ba năm

Từ có nhắc đến "trisannuel"