trisecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Toán học):
- Chia làm ba: Dùng để mô tả một đường thẳng, tia hoặc một yếu tố hình học nào đó có chức năng chia một góc hoặc một đoạn thẳng thành ba phần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La droite est trisectrice de l'angle. (Đường thẳng đó là đường chia ba góc.)
- Un problème classique de géométrie est la recherche de la trisectrice d'un angle. (Một bài toán cổ điển trong hình học là tìm đường chia ba của một góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học cổ điển, việc dựng đường trisecteur (đường chia ba) một góc cho trước chỉ bằng thước kẻ và compa là một trong "ba bài toán cổ điển" nổi tiếng không giải được.
- La construction d'un angle trisecteur à la règle et au compas est impossible. (Việc dựng một đường chia ba góc bằng thước kẻ và compa là bất khả thi.)
Biến thể và từ liên quan
- Trisection (danh từ giống cái): Sự chia ba, phép chia ba.
- La trisection de l'angle. (Phép chia ba góc.)
- Trisecter (động từ): Chia làm ba phần bằng nhau.
- Trisecter un segment de droite. (Chia một đoạn thẳng thành ba phần bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Diviseur en trois parties égales: Bộ phận chia thành ba phần bằng nhau. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn lẻ).
Lưu ý
- Từ trisecteur chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và hình học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Pháp hàng ngày.
tính từ
- (toán học) chia làm ba