trisfull

/'tristful/
Học thuật
Thân thiện
trisfull

A solitary figure stands by the window, feeling trisfull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn, u sầu: "Trisfull" một từ hiếm, mang nghĩa diễn tả trạng thái buồn bã, nỗi buồn sâu sắc hoặc một nỗi u sầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a trisfull sigh as he remembered his lost friend. (Anh ấy thở dài một cách buồn bã khi nhớ về người bạn đã mất.)
    • The old song had a trisfull melody that touched everyone's heart. (Bài hát một giai điệu u sầu chạm đến trái tim mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trisfull expression": một vẻ mặt buồn bã.

    • Her face wore a trisfull expression throughout the ceremony. (Khuôn mặt ấy mang một vẻ mặt buồn bã trong suốt buổi lễ.)
  • "in a trisfull tone": bằng một giọng điệu buồn bã.

    • He spoke about his childhood in a trisfull tone. (Anh ấy kể về tuổi thơ của mình bằng một giọng điệu buồn bã.)
Biến thể từ gần giống
  • Tristful (adj): Đây cách viết phổ biến hơn của "trisfull", cùng nghĩa buồn bã, u sầu.
    • The poet's tristful verses are famous. (Những vần thơ u sầu của nhà thơ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sad: buồn.
  • Melancholy: u sầu, sầu muộn.
  • Sorrowful: đau buồn, thương tiếc.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui vẻ, hân hoan.
  • Cheerful: vui tươi, phấn chấn.
  • Happy: hạnh phúc.
trisfull

A solitary figure stands by the window, feeling trisfull.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn