trisfull
/'tristful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn, u sầu: "Trisfull" là một từ hiếm, mang nghĩa diễn tả trạng thái buồn bã, có nỗi buồn sâu sắc hoặc một nỗi u sầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a trisfull sigh as he remembered his lost friend. (Anh ấy thở dài một cách buồn bã khi nhớ về người bạn đã mất.)
- The old song had a trisfull melody that touched everyone's heart. (Bài hát cũ có một giai điệu u sầu chạm đến trái tim mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trisfull expression": một vẻ mặt buồn bã.
- Her face wore a trisfull expression throughout the ceremony. (Khuôn mặt cô ấy mang một vẻ mặt buồn bã trong suốt buổi lễ.)
"in a trisfull tone": bằng một giọng điệu buồn bã.
- He spoke about his childhood in a trisfull tone. (Anh ấy kể về tuổi thơ của mình bằng một giọng điệu buồn bã.)
Biến thể và từ gần giống
- Tristful (adj): Đây là cách viết phổ biến hơn của "trisfull", cùng nghĩa là buồn bã, u sầu.
- The poet's tristful verses are famous. (Những vần thơ u sầu của nhà thơ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Sad: buồn.
- Melancholy: u sầu, sầu muộn.
- Sorrowful: đau buồn, thương tiếc.
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui vẻ, hân hoan.
- Cheerful: vui tươi, phấn chấn.
- Happy: hạnh phúc.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn