triskelion
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình ba tay/chân xoắn ốc: "Triskelion" là một biểu tượng hình học gồm ba cánh tay, chân người cách điệu hoặc ba đường cong xoắn ốc tỏa ra từ một tâm điểm chung. Biểu tượng này thường xuất hiện trong nghệ thuật cổ đại, đặc biệt là văn hóa Celtic và Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- (Hình ba tay xoắn ốc là một họa tiết phổ biến trong trang sức Celtic.)
- (Các nhà khảo cổ tìm thấy một hình ba chân xoắn ốc được khắc trên một tảng đá cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triskelion in heraldry": hình ba tay xoắn ốc trong huy hiệu học, thường đại diện cho sự tiến triển hoặc vận động.
- The triskelion on the coat of arms symbolizes the island's three promontories. (Hình ba tay xoắn ốc trên huy hiệu tượng trưng cho ba mũi đất của hòn đảo.)
- "triskelion as a symbol of motion": biểu tượng của sự chuyển động hoặc năng lượng.
- The triskelion is often used to represent the cycle of life, death, and rebirth. (Hình ba tay xoắn ốc thường được dùng để đại diện cho vòng tuần hoàn sinh, tử và tái sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Triskele (danh từ): một biến thể chính tả của "triskelion", thường dùng trong khảo cổ học.
- The triskele on the pottery is from the Bronze Age. (Hình ba tay xoắn ốc trên đồ gốm có từ thời Đồ Đồng.)
- Triskelion-shaped (tính từ): có hình dạng của triskelion.
- The triskelion-shaped pendant is very rare. (Mặt dây chuyền hình ba tay xoắn ốc rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Triquetra: một biểu tượng ba vòng cung lồng vào nhau, thường bị nhầm lẫn với triskelion nhưng có hình dạng khác.
- Spiral triad: bộ ba xoắn ốc, mô tả chung các hình ba đường cong tỏa ra từ tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "triskelion", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "triskelion".
