trismégiste

Học thuật
Thân thiện
trismégiste

Hermès Trismégiste est représenté avec un caducée et des parchemins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba lần vĩ đại: Một danh hiệu tôn kính, được sử dụng để chỉ một vị thần hoặc một nhân vật được coi là vô cùng uyên bác quyền năng. Từ này đặc biệt gắn liền với thần Hermes trong thần thoại Hy Lạp (hay thần Thoth trong thần thoại Ai Cập), người được cho là tác giả của các văn bản triết học bí truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hermès Trismégiste est une figure importante de la philosophie hermétique. (Hermes Ba Lần Vĩ Đạimột nhân vật quan trọng trong triết học Hermetic.)
    • Les enseignements attribués à Thoth Trismégiste ont influencé l'alchimie. (Những giáođược cho là của Thoth Ba Lần Vĩ Đại đã ảnh hưởng đến thuật giả kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corpus Hermeticum": Bộ sưu tập các văn bản triết học thần bí được cho là của Hermes Trismégiste.

    • Le Corpus Hermeticum est attribué à Hermès Trismégiste. (Bộ Văn bản Hermetic được cho là của Hermes Ba Lần Vĩ Đại.)
  • "Table d'Émeraude" (Bia Ngọc Lục Bảo): Một văn bản ngắn nổi tiếng về giả kim thuật, thường được cho là của Hermes Trismégiste.

    • La célèbre Table d'Émeraude est traditionnellement attribuée à Hermès Trismégiste. (Bia Ngọc Lục Bảo nổi tiếng theo truyền thống được cho là của Hermes Ba Lần Vĩ Đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermétique (adj): (thuộc về) Hermes, kín đáo, khó hiểu, bí truyền.

    • Une philosophie hermétique. (Một triết học bí truyền.)
  • Trismégistie (n.f): Học thuyết hoặc tư tưởng gắn liền với Hermes Trismégiste.

    • La trismégistie a marqué la Renaissance. (Tư tưởng Trismegistie đã đánh dấu thời kỳ Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Triplement grand: Vĩ đại gấp ba lần (cách giải thích nghĩa đen).
  • Très vénérable: Rất đáng kính trọng (nghĩa tương đương về sự tôn kính).
Thành ngữ liên quan
  • "Comme l'a dit Hermès Trismégiste...": Như Hermes Ba Lần Vĩ Đại đã nói... (Cụm từ thường dùng để dẫn chứng một chânđược cho là từ các văn bản cổ).
    • "Ce qui est en bas est comme ce qui est en haut", comme l'a dit Hermès Trismégiste. ("Cáidưới cũng như cáitrên", như Hermes Ba Lần Vĩ Đại đã nói.)
trismégiste

Hermès Trismégiste est représenté avec un caducée et des parchemins.

tính từ
  1. ba lần vĩ đại (chỉ thần Héc-méc của người Hy Lạp, hay thần Tốt của người Ai Cập)