trismus
Định nghĩa
Danh từ: Co cứng hàm – tình trạng co thắt kéo dài của các cơ hàm, khiến miệng khó hoặc không thể mở ra được.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân mắc uốn ván bị co cứng hàm nghiêm trọng.)
- (Co cứng hàm có thể là tác dụng phụ của xạ trị ung thư vùng đầu và cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trismus-pseudocamptodactyly syndrome": hội chứng co cứng hàm kèm ngón tay cong giả.
- This rare genetic disorder combines trismus with finger deformities. (Rối loạn di truyền hiếm gặp này kết hợp co cứng hàm với dị tật ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Trismic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến co cứng hàm.
- The patient showed trismic symptoms after the surgery. (Bệnh nhân có triệu chứng co cứng hàm sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Lockjaw (danh từ): khóa hàm – thuật ngữ thông thường hơn, đặc biệt khi liên quan đến uốn ván.
- Lockjaw is a common name for trismus caused by tetanus. (Khóa hàm là tên gọi phổ biến của co cứng hàm do uốn ván.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.
