trisoc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kêu (chim nhạn): "trisoc" có thể chỉ tiếng kêu của loài chim nhạn.
    • Trình diễn lại ba lần (bài hát, màn kịch): Trong ngữ cảnh sân khấu hoặc biểu diễn, "trisoc" có nghĩaphải trình diễn lại một bài hát hoặc một màn kịch đến ba lần do yêu cầu của khán giả.
    • (Thông tục) Đi, ra đi: Trong ngôn ngữ thông tục, "trisoc" được dùng với nghĩarời đi.
  2. Ngoại động từ:

    • Đòi trình diễn lại ba lần: "trisoc" còn được dùng để chỉ hành động yêu cầu, đòi hỏi một tiết mục phải được biểu diễn lại ba lần.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • On dit que l'hirondelle trisse. (Người ta nói chim nhạn kêu như vậy.)
    • La chanteuse a trissoc après les applaudissements nourris. (Nữ ca sĩ đã phải hát lại ba lần sau những tràng vỗ tay nhiệt liệt.)
    • Allez, on trisse d'ici ! (Thôi, chúng ta đi khỏi đây đi!)
  • Ngoại động từ:

    • Le public a trissé l'air célèbre. (Khán giả đã đòi hát lại ba lần bài hát nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trisoc" trong ngôn ngữ thông tục: Từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng để nói về việc rời đi một cách nhanh chóng.
    • Il est tard, je trisse. (Muộn rồi, tôi đi đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Trissement (danh từ): Tiếng kêu của chim nhạn.
    • On entendait le trissement des hirondelles. (Người ta nghe thấy tiếng chim nhạn kêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Partir (động từ): Đi, rời đi (nghĩa thông tục của "trisoc").
  • Bisoc (động từ): Đòi hát/trình diễn lại (một lần). (Đâytừ gốc, "trisoc" là biến thể nhấn mạnh việc lặp lại ba lần).
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kêu (chim nhạn)
ngoại động từ
  1. đòi trình diễn lại ba lần
    • On a trissé la chanson
      người ta đã đòi hát lại ba lần bài hát
nội động từ
  1. trình diễn lại ba lần (bài hát, màn kịch)
  2. (thông tục) đi, ra đi

Từ có nhắc đến "trisoc"