trissyllabique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có ba âm tiết: Dùng để miêu tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi ba âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "éléphant" est un mot trissyllabique. (Từ "éléphant" là một từ có ba âm tiết.)
- En français, certains adjectifs sont trissyllabiques. (Trong tiếng Pháp, một số tính từ có ba âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
- L'analyse métrique identifie les pieds dans les vers trissyllabiques. (Phân tích âm luật xác định các "chân" trong các câu thơ ba âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Trisyllabique (tính từ): Có ba âm tiết. (Đây là dạng viết khác, đồng nghĩa với "trissyllabique").
- Monosyllabique (tính từ): Có một âm tiết.
- Dissyllabique/Bisyllabique (tính từ): Có hai âm tiết.
- Polysyllabique (tính từ): Có nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
- À trois syllabes: (Cụm từ) Có ba âm tiết.
tính từ
- như trisyllabique