trissyllabique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) ba âm tiết: Dùng để miêu tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi ba âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mot "éléphant" est un mot trissyllabique. (Từ "éléphant" là một từ ba âm tiết.)
    • En français, certains adjectifs sont trissyllabiques. (Trong tiếng Pháp, một số tính từ ba âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
    • L'analyse métrique identifie les pieds dans les vers trissyllabiques. (Phân tích âm luật xác định các "chân" trong các câu thơ ba âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisyllabique (tính từ): ba âm tiết. (Đâydạng viết khác, đồng nghĩa với "trissyllabique").
  • Monosyllabique (tính từ): Có một âm tiết.
  • Dissyllabique/Bisyllabique (tính từ): hai âm tiết.
  • Polysyllabique (tính từ): nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • À trois syllabes: (Cụm từ) ba âm tiết.
tính từ
  1. như trisyllabique

Từ gần giống