tristement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách buồn bã, buồn rầu: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ mặt, tâm trạng hoặc không khí buồn bã, ảm đạm.
- Một cách đáng buồn, chẳng hay ho gì; một cách cay đắng: Dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực, đáng thất vọng hoặc mỉa mai của một sự việc, sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "một cách buồn bã":
- Elle a secoué la tête tristement. (Cô ấy buồn bã lắc đầu.)
- Il regardait par la fenêtre tristement. (Anh ấy buồn rầu nhìn ra cửa sổ.)
- Với nghĩa "một cách đáng buồn/cay đắng":
- C'est tristement célèbre pour sa corruption. (Nơi đó đáng buồn thay nổi tiếng vì tham nhũng.)
- Le résultat est tristement prévisible. (Kết quả một cách đáng buồn là có thể đoán trước được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tristement vrai": (một sự thật) đáng buồn, cay đắng nhưng có thật.
- C'est tristement vrai qu'il nous a trahis. (Cay đắng thay, đó là sự thật rằng hắn đã phản bội chúng ta.)
- "tristement célèbre": nổi tiếng (nhưng) theo cách tiêu cực, tai tiếng.
- Ce dictateur est tristement célèbre. (Tên độc tài này nổi tiếng một cách tai tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Triste (tính từ): buồn, buồn bã, đáng buồn.
- Une nouvelle triste (Một tin buồn)
- Tristesse (danh từ): nỗi buồn, sự buồn bã.
- Exprimer sa tristesse (Bày tỏ nỗi buồn của mình)
Từ đồng nghĩa
- Avec tristesse: với vẻ buồn bã.
- Mélancoliquement: một cách u sầu, sầu muộn (gần nghĩa với cách dùng chỉ cảm xúc).
- Malheureusement: một cách đáng tiếc, không may (gần nghĩa với cách dùng chỉ sự việc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Gaiement / Joyeusement: một cách vui vẻ, hân hoan.
- Heureusement: một cách may mắn, đáng mừng.
phó từ
- buồn rầu, buồn bã
- Regarder tristement le cielbuồn rầu nhìn trời
- chẳng hay ho gì; cay đắng
- Tableau tristement peintbức tranh vẽ tồi
- Un exploit tristement célèbremột thành tích nổi tiếng chẳng hay ho gì
- C'est tristement vraicay đắng thay, điều đó đúng sự thật