triturate
/'tritju:reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghiền, tán nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc nghiền một chất rắn thành những hạt rất nhỏ, thường bằng dụng cụ như cối và chày hoặc máy móc chuyên dụng. Hành động này nhấn mạnh đến việc tạo ra bột mịn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The pharmacist will triturate the dried herbs into a fine powder for the medicine. (Dược sĩ sẽ tán nhỏ các loại thảo mộc khô thành bột mịn để làm thuốc.)
- You need to triturate the spices before adding them to the curry paste. (Bạn cần nghiền nhỏ các loại gia vị trước khi thêm chúng vào hỗn hợp cà ri.)
- The substance was triturated with a mortar and pestle. (Chất đó được nghiền bằng cối và chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to triturate something with something": nghiền một thứ gì đó bằng một thứ gì đó.
- The sample was triturated with a solvent to form a uniform mixture. (Mẫu vật được nghiền với một dung môi để tạo thành hỗn hợp đồng nhất.)
- "triturated form": dạng đã được nghiền nhỏ.
- The drug is more effective when administered in a triturated form. (Thuốc hiệu quả hơn khi được dùng ở dạng đã được tán nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trituration (danh từ): quá trình nghiền nhỏ, hoặc sản phẩm đã được nghiền nhỏ.
- The trituration of the minerals took several hours. (Việc nghiền nhỏ các khoáng chất mất vài giờ.)
- Triturable (tính từ): có thể nghiền được.
- This material is easily triturable. (Vật liệu này dễ dàng nghiền được.)
Từ đồng nghĩa
- Pulverize: nghiền thành bột.
- Grind: xay, nghiền.
- Crush: đập vỡ, nghiền nát.
Từ trái nghĩa
- Agglomerate: kết tụ lại thành khối.
- Coalesce: hợp nhất, kết hợp lại.
ngoại động từ
- nghiền, tán nhỏ