triturateur

Học thuật
Thân thiện
triturateur

Le triturateur à vieux papiers réduit les documents en confettis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nghiền: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để nghiền, xay, hoặc làm nhỏ các vật liệu rắn thành dạng bột hoặc mảnh vụn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le laboratoire utilise un triturateur pour préparer les échantillons. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy nghiền để chuẩn bị các mẫu vật.)
    • Ce triturateur industriel peut broyer des pierres. (Chiếc máy nghiền công nghiệp này có thể nghiền nát đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triturateur à [matière]": Máy nghiền chuyên dụng cho một loại vật liệu cụ thể.
    • Un triturateur à vieux papiers est essentiel dans une usine de recyclage. (Một máy nghiền giấy thiết yếu trong một nhà máy tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Triturer (động từ): Nghiền, xay nhỏ.
    • Il faut triturer les graines avant de les utiliser. (Cần phải nghiền hạt trước khi sử dụng chúng.)
  • Trituration (danh từ giống cái): Sự nghiền, quá trình nghiền.
    • La trituration des olives produit de l'huile. (Việc nghiền quả ô liu tạo ra dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Broyeur: Máy nghiền, máy xay.
  • Concasseur: Máy đập, máy nghiền (thường cho vật liệu cứng như đá).
Các cụm từ liên quan
  • Machine à triturer: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩamáy nghiền.
triturateur

Le triturateur à vieux papiers réduit les documents en confettis.

danh từ giống đực
  1. máy nghiền
    • TRiturateur à vieux papiers
      máy nghiền giấy