trituration

/,tritju:'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
trituration

A pharmacist performs trituration of a medicinal powder using a mortar and pestle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiền, sự tán nhỏ: Hành động nghiền một chất rắn thành các hạt rất nhỏ hoặc thành bột bằng cách dùng lực học như chày cối.
    • Bột nghiền (trong dược học): Chất rắn đã được nghiền thành bột mịn, đặc biệt để sử dụng trong việc bào chế thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trituration of the minerals was necessary for the experiment. (Việc nghiền nhỏ các khoáng chất cần thiết cho thí nghiệm.)
    • This medicine contains a trituration of aspirin and an inert filler. (Loại thuốc này chứa một bột nghiền của aspirin một chất độn trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trituration process": quy trình nghiền.

    • The trituration process must be carefully controlled to ensure uniform particle size. (Quy trình nghiền phải được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo kích thước hạt đồng đều.)
  • "To subject to trituration": đem đi nghiền nhỏ.

    • The dried roots were subjected to trituration before extraction. (Rễ cây khô được đem đi nghiền nhỏ trước khi chiết xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Triturate (động từ): nghiền, tán nhỏ.
    • You must triturate the substance until it becomes a fine powder. (Bạn phải nghiền chất đó cho đến khi trở thành một loại bột mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grinding: sự nghiền, sự xay.
  • Pulverization: sự tán thành bột, sự nghiền nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'trituration')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'trituration')

trituration

A pharmacist performs trituration of a medicinal powder using a mortar and pestle.

danh từ
  1. sự nghiền, sự tán nhỏ
  2. (dược học) bột nghiền