triturator
/'tritju:reitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nghiền: Một thiết bị cơ khí hoặc điện được sử dụng để nghiền, xay hoặc làm nhỏ các vật liệu rắn thành dạng bột hoặc hạt mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist used a triturator to grind the crystals into a fine powder. (Nhà hóa học đã sử dụng một máy nghiền để xay các tinh thể thành bột mịn.)
- This laboratory triturator is essential for preparing samples. (Máy nghiền phòng thí nghiệm này rất cần thiết để chuẩn bị mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mechanical triturator": máy nghiền cơ học, thường chỉ loại máy vận hành bằng tay quay hoặc động cơ cơ bản.
- The old pharmacy had a mechanical triturator for making medicines. (Hiệu thuốc cũ có một máy nghiền cơ học để bào chế thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Triturate (động từ): nghiền, xay nhỏ.
- You need to triturate the ingredients before mixing. (Bạn cần nghiền nhỏ các thành phần trước khi trộn.)
Trituration (danh từ): quá trình nghiền; vật liệu đã được nghiền.
- The trituration of the ore is the first step in the process. (Việc nghiền quặng là bước đầu tiên trong quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Grinder: máy xay, máy nghiền.
- Pulverizer: máy nghiền thành bột, máy tán nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "triturator".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triturator".
danh từ
- máy nghiền