triumvir
/trai'ʌmvə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Tam hùng (cổ La Mã): Một thành viên trong một nhóm ba người cùng nắm giữ quyền lực chính trị, đặc biệt là trong thời kỳ Cộng hòa La Mã. Từ này chỉ một trong ba nhà lãnh đạo trong một liên minh chính trị ba người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- César, Pompée et Crassus ont formé le premier triumvirat ; chacun était un triumvir. (Caesar, Pompey và Crassus đã thành lập chế độ tam hùng đầu tiên; mỗi người là một triumvir (thành viên tam hùng).)
- Le triumvir Marc Antoine a joué un rôle crucial après l'assassinat de César. (Vị triumvir (thành viên tam hùng) Mark Antony đã đóng một vai trò quan trọng sau vụ ám sát Caesar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désigné comme triumvir": Được chỉ định làm một thành viên trong bộ ba cầm quyền.
- Lépide fut désigné comme triumvir aux côtés d'Octave et d'Antoine. (Lepidus được chỉ định làm triumvir bên cạnh Octavian và Antony.)
Biến thể và từ gần giống
- Triumvirat (danh từ giống đực): Chế độ tam hùng, chính quyền do ba người cùng lãnh đạo.
- Le Second Triumvirat a été établi en 43 av. J.-C. (Chế độ Tam hùng thứ Hai được thành lập vào năm 43 trước Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Membre d'un triumvirat: Thành viên của một chế độ tam hùng.
- Dirigeant parmi trois: Nhà lãnh đạo trong số ba người.
Lưu ý sử dụng
- Từ "triumvir" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để nói về các liên minh chính trị ba người ở La Mã cổ đại.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người trong nhóm ba người cùng nắm quyền kiểm soát trong một tổ chức hoặc chính phủ, nhưng cách dùng này ít phổ biến và mang tính văn chương/lịch sử.
danh từ giống đực
- (sử học) tam hùng (cổ La Mã)