triumvirate
/trai'ʌmvirit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ tam hùng, chuyên chính tay ba: Một hình thức chính quyền hoặc quyền lực được chia sẻ và nắm giữ bởi ba người, thường là ba nhà lãnh đạo có quyền lực ngang nhau.
- Nhóm ba người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn: Một nhóm gồm ba cá nhân liên kết với nhau để cùng thực hiện một mục đích, dự án hoặc nắm giữ quyền kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first Roman triumvirate consisted of Julius Caesar, Pompey, and Crassus. (Chế độ tam hùng La Mã đầu tiên bao gồm Julius Caesar, Pompey và Crassus.)
- The company is run by a powerful triumvirate of executives. (Công ty được điều hành bởi một nhóm tam hùng quyền lực gồm các giám đốc điều hành.)
- The artistic triumvirate revolutionized the film industry. (Nhóm ba nghệ sĩ tài năng này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a triumvirate": thành lập một chế độ/chính quyền tam hùng.
- The three generals formed a triumvirate to rule the country. (Ba vị tướng đã thành lập một chế độ tam hùng để cai trị đất nước.)
"to be part of a triumvirate": là một phần của nhóm ba người lãnh đạo.
- She was invited to be part of the new editorial triumvirate. (Cô ấy được mời tham gia vào nhóm biên tập tam hùng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Triumviral (adj): thuộc về chế độ tam hùng.
- The triumviral period was marked by political instability. (Thời kỳ tam hùng được đánh dấu bởi sự bất ổn chính trị.)
Triumvir (n): một thành viên trong nhóm tam hùng.
- Each triumvir had equal authority. (Mỗi thành viên tam hùng đều có quyền lực ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Troika: bộ ba, nhóm ba người (có nguồn gốc từ tiếng Nga, thường dùng trong chính trị).
- Triad: bộ ba, tam giác (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ âm nhạc đến tổ chức).
- Trio: bộ ba (dùng phổ biến hơn cho các nhóm biểu diễn nghệ thuật hoặc ba người nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "triumvirate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "triumvirate".)
danh từ
- chuyên chính tay ba
- (sử học) chức tam hùng; chế độ tam hùng