trivalent
/trai'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) (Có) hóa trị ba: Từ này mô tả một nguyên tử hoặc ion có khả năng kết hợp với ba nguyên tử hydro hoặc tương đương, hoặc thay thế ba nguyên tử hydro trong một hợp chất. Nó chỉ số liên kết hóa học mà một nguyên tử có thể tạo thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'aluminium est un élément trivalent. (Nhôm là một nguyên tố có hóa trị ba.)
- Un vaccin trivalent protège contre trois souches de virus. (Một loại vắc-xin tam giá bảo vệ chống lại ba chủng vi-rút.) [Lưu ý: Trong ngữ cảnh y học, 'trivalent' mô tả vắc-xin chống lại ba chủng, đây là một nghĩa chuyên ngành khác.]
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ và hóa học phức chất, trivalent thường dùng để mô tả trạng thái oxy hóa +3 của một nguyên tố.
- Les ions de fer trivalent (Fe³⁺) sont courants. (Các ion sắt (III) (Fe³⁺) là phổ biến.)
- Trong miễn dịch học và dược phẩm, trivalent có thể mô tả một chế phẩm (như vắc-xin hoặc thuốc giải độc) có hoạt tính chống lại ba loại kháng nguyên hoặc độc tố khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Trivalence (danh từ): Tính chất hóa trị ba.
- La trivalence de l'azote dans l'ammoniac. (Tính hóa trị ba của nitơ trong amoniac.)
- Bivalent (tính từ): (Có) hóa trị hai.
- Tétravalent (tính từ): (Có) hóa trị bốn.
Từ đồng nghĩa
- Trong hóa học, có thể dùng cụm từ "de valence trois" (có hóa trị ba) để diễn đạt tương tự, mặc dù "trivalent" là thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (hóa học) (có) hóa trị ba