trivalve

Học thuật
Thân thiện
trivalve

Une coquille trivalve repose sur le sable au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, sinhhọc) ba mảnh vỏ: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệtvỏ của một số loài động vật thân mềm, được cấu tạo từ ba mảnh riêng biệt ghép lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certains mollusques ont une coquille trivalve. (Một số loài thân mềm vỏ ba mảnh.)
    • La structure trivalve de ce fossile est bien préservée. (Cấu trúc ba mảnh của hóa thạch này được bảo quản rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học, cổ sinh vật học hoặc giải phẫu học để mô tả chính xác đặc điểm cấu tạo.
    • La description anatomique mentionne une valve trivalve. (Bản mô tả giải phẫu đề cập đến một van ba mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bivalve (adj): hai mảnh vỏ (ví dụ: con trai, con ).
  • Multivalve (adj): nhiều mảnh vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • À trois valves: () ba van/ba mảnh vỏ. (Đâymột cụm từ mô tả cùng nghĩa, không phảimột từ đơn lẻ).
Ghi chú
  • Từ nguyên: Từ "trivalve" được cấu tạo từ tiền tố Latinh "tri-" (ba) "valve" (mảnh vỏ, van).
  • Phạm vi sử dụng: Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, chuyên môn cao, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
trivalve

Une coquille trivalve repose sur le sable au bord de la mer.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) () ba mảnh (vỏ)
    • Coquille trivalve
      vỏ ba mảnh