trivialement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tục tĩu, thô tục: Cách nói hoặc diễn đạt thiếu lịch sự, thô lỗ, thường liên quan đến ngôn ngữ đường phố hoặc những điều không thanh nhã.
    • (Từ , nghĩa ) Một cách tầm thường, sáo rỗng: Cách nói hoặc suy nghĩ thiếu chiều sâu, không mới mẻ hoặc đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta nói năng một cách tục tĩu, không chút dè dặt.)
  • (Hãy tránh nói chuyện một cách thô tụcnơi công cộng.)
  • (Ý tưởng này được trình bày một cách tầm thường, không độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler trivialement": Nói năng thô tục, tục tĩu.
    • Le débat a dégénéré quand certains ont commencé à parler trivialement. (Cuộc tranh luận đã trở nên tồi tệ khi một số người bắt đầu nói năng thô tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Trivial, -e (tính từ): Tục tĩu, thô tục; tầm thường.

    • Un langage trivial. (Một ngôn ngữ tục tĩu.)
    • Une remarque triviale. (Một nhận xét tầm thường.)
  • Trivialité (danh từ): Sự tục tĩu, thô tục; điều tầm thường.

    • La trivialité de ses propos. (Sự thô tục trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossièrement: Một cách thô lỗ, thô tục.
  • Vulgairement: Một cách thô tục, tầm thường.
  • (Nghĩa ) Communément: Một cách thông thường, tầm thường.
  • (Nghĩa ) Banalement: Một cách tầm thường, sáo rỗng.
Từ trái nghĩa
  • Élégamment: Một cách thanh lịch, tao nhã.
  • Poliement: Một cách lịch sự.
  • Subtilement: Một cách tinh tế.
  • Profondément: Một cách sâu sắc.
phó từ
  1. tục tĩu
    • S'exprimer trivialement
      nói năng tục tĩu
  2. (từ , nghĩa ) tầm thường, sáo