trivialize

/'triviəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
trivialize

The speaker asked the audience not to trivialize the complex problem.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tầm thường hóa, coi vụn vặt: Hành động miêu tả hoặc đối xử với một vấn đề nghiêm trọng, quan trọng như thể không quan trọng, nhỏ nhặt hoặc đơn giản một cách sai lệch.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The article trivializes the struggles of people living in poverty. (Bài báo tầm thường hóa những khó khăn của người dân sống trong nghèo đói.)
    • We should not trivialize the impact of climate change. (Chúng ta không nên tầm thường hóa tác động của biến đổi khí hậu.)
    • His joke trivialized her very real fears. (Câu đùa của anh ấy đã tầm thường hóa những nỗi sợ hãi rất thực tế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trivialize an issue": tầm thường hóa một vấn đề.

    • Politicians sometimes trivialize complex issues to gain votes. (Các chính trị gia đôi khi tầm thường hóa những vấn đề phức tạp để giành phiếu bầu.)
  • "to trivialize someone's feelings": tầm thường hóa cảm xúc của ai đó.

    • Saying "just get over it" trivializes the person's feelings. (Nói "hãy quên đi" tầm thường hóa cảm xúc của người đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Trivialization (danh từ): sự tầm thường hóa.

    • The trivialization of mental health issues is a serious problem. (Việc tầm thường hóa các vấn đề sức khỏe tâm thần một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Trivial (tính từ): tầm thường, vụn vặt.

    • He focused on trivial details instead of the main point. (Anh ấy tập trung vào những chi tiết tầm thường thay vì điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimize: giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Belittle: coi thường, xem nhẹ.
  • Downplay: làm giảm nhẹ tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Emphasize: nhấn mạnh.
  • Magnify: phóng đại tầm quan trọng.
  • Take seriously: coi trọng một cách nghiêm túc.
trivialize

The speaker asked the audience not to trivialize the complex problem.

ngoại động từ
  1. tầm thường hoá