trivium

/'triviəm/
Học thuật
Thân thiện
trivium

A medieval student studies the trivium in a quiet scriptorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tam khoa: Thuật ngữ lịch sử chỉ ba môn học cơ bản trong chương trình giáo dục đại học thời Trung Cổ, bao gồm Ngữ pháp, Tu từ học Lôgic (Biện chứng). Đây giai đoạn đầu tiên trong hệ thống "Bảy môn nghệ thuật tự do" (Liberal Arts).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trivium formed the foundation of a medieval scholar's education. (Tam khoa tạo nên nền tảng cho nền giáo dục của một học giả thời Trung Cổ.)
    • Students in the Middle Ages had to master the trivium before advancing to the quadrivium. (Sinh viên thời Trung Cổ phải thành thạo tam khoa trước khi học lên tứ khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The subjects of the trivium": Các môn học của tam khoa.
    • Grammar, rhetoric, and dialectic were the subjects of the trivium. (Ngữ pháp, tu từ học biện chứng các môn học của tam khoa.)
  • "The study of the trivium": Việc nghiên cứu/học tập tam khoa.
    • The study of the trivium was essential for developing communication and reasoning skills. (Việc học tam khoa thiết yếu để phát triển kỹ năng giao tiếp lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Trivia (danh từ số nhiều): Những thông tin, chi tiết nhỏ nhặt, tầm thường, ít được biết đến. Từ này nguồn gốc từ "trivium", các kiến thức phổ thông thường được thảo luậnngã ba đường (nơi công cộng).
    • He is full of useless trivia. (Anh ta biết đầy những thông tin vụn vặtdụng.)
  • Trivial (tính từ): Tầm thường, không quan trọng.
    • She was upset over a trivial matter. ( ấy buồn bực một chuyện tầm thường.)
  • Quadrivium (danh từ): Tứ khoa, giai đoạn học cao cấp hơn sau trivium, bao gồm Số học, Hình học, Thiên văn học Âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • The three arts: Ba nghệ thuật (cách gọi khác của tam khoa).
  • The lower division of the liberal arts: Phần học cơ bản của các môn nghệ thuật tự do.
Lưu ý
  • "Trivium" một thuật ngữ lịch sử học thuật, chủ yếu được sử dụng khi nói về lịch sử giáo dục, đặc biệt thời kỳ Trung Cổ. hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
trivium

A medieval student studies the trivium in a quiet scriptorium.

danh từ, số nhiều trivia
  1. (sử học) tam khoa (ba khoa dạytrường Trung cổ ngữ pháp, tu từ lôgic)