triweekly
/'trai'wi:kli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ & Phó từ:
- Mỗi tuần ba lần: Xảy ra hoặc được thực hiện ba lần trong một tuần.
- Ba tuần một lần: Xảy ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi khoảng thời gian ba tuần.
Danh từ:
- Tạp chí ra ba tuần một kỳ: Một ấn phẩm (như tạp chí, báo) được xuất bản một lần mỗi ba tuần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ & Phó từ (Mỗi tuần ba lần):
- The team holds triweekly meetings on Monday, Wednesday, and Friday. (Nhóm tổ chức các cuộc họp mỗi tuần ba lần vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.)
- The medication should be taken triweekly. (Thuốc nên được uống mỗi tuần ba lần.)
Tính từ & Phó từ (Ba tuần một lần):
- We have a triweekly project review every third Friday. (Chúng tôi có một buổi đánh giá dự án ba tuần một lần vào mỗi thứ Sáu thứ ba.)
- The magazine is published triweekly. (Tạp chí được xuất bản ba tuần một kỳ.)
Danh từ:
- He subscribes to a local triweekly. (Anh ấy đặt mua một tờ báo địa phương ra ba tuần một kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ gây nhầm lẫn: Từ "triweekly" có hai nghĩa đối lập (ba lần một tuần và một lần ba tuần), có thể gây hiểu lầm. Trong văn bản chính thức, người ta thường dùng các cụm rõ ràng hơn như "three times a week" hoặc "every three weeks" để tránh nhập nhằng.
- To avoid confusion, the schedule stated "meetings every three weeks" instead of "triweekly meetings". (Để tránh nhầm lẫn, lịch trình ghi rõ "các cuộc họp mỗi ba tuần một lần" thay vì "các cuộc họp triweekly".)
Biến thể và từ gần giống
- Semiweekly (adj/adv): Mỗi tuần hai lần; hai tuần một lần (cũng có hai nghĩa tương tự).
- Biweekly (adj/adv): Mỗi tuần hai lần; hai tuần một lần (cũng có hai nghĩa tương tự).
- Bimonthly (adj/adv): Mỗi tháng hai lần; hai tháng một lần.
Từ đồng nghĩa
- Ba lần một tuần: Three times a week, thrice-weekly.
- Ba tuần một lần: Every three weeks, once every three weeks.
Lưu ý
- Do sự mơ hồ vốn có của từ này, nghĩa cụ thể thường được suy ra từ ngữ cảnh. Khi viết, nên ưu tiên sử dụng các cụm từ mô tả rõ ràng ("three times per week" hoặc "once every three weeks") để đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác.
tính từ & phó từ
- mỗi tuần ba lần
- ba tuần một lần
danh từ
- tạp chí ra ba tuần một kỳ