triérarque

Học thuật
Thân thiện
triérarque

Le triérarque inspecte les rames de son navire de guerre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên chỉ huy thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp): "Triérarque" là một chức vụ quân sự cổ đại, chỉ người chỉ huy một chiếc thuyền chiến ba tầng chèo (trireme) trong hải quân Hy Lạp cổ đại.
    • Phú gia bỏ tiền trang bị thuyền chiến (ở A-ten): Trong bối cảnh cụ thể của thành bang Athena, "triérarque" còn chỉ một công dân giàu có có nghĩa vụ công ích (liturgy), phải tự trang bị, bảo trì có khi cả chỉ huy một chiếc thuyền chiến cho thành phố trong một năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le triérarque donna l'ordre d'attaquer. (Vị chỉ huy thuyền chiến ra lệnh tấn công.)
    • À Athènes, être désigné comme triérarque était un honneur mais aussi une charge financière très lourde. (Ở Athena, được chỉ định làm người trang bị thuyền chiếnmột vinh dự nhưng cũngmột gánh nặng tài chính rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La triérarchie": Chế độ hoặc chức vụ của một "triérarque"; hệ thống nghĩa vụ công ích này ở Athena.
    • La triérarchie était une forme de financement de la flotte athénienne. (Chế độ triérarchiemột hình thức tài trợ cho hạm đội Athena.)
Biến thể từ gần giống
  • Triérarchie (n.f): Chế độ triérarchie, chức vụ triérarque.
  • Trière (n.f) hoặc Trireme (n.f): Thuyền chiến ba hàng chèo, là loại thuyền vị "triérarque" chỉ huy hoặc trang bị.
Từ đồng nghĩa
  • Commandant de navire: Chỉ huy tàu (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Bienfaiteur public / Mécène: Nhà hảo tâm công cộng / Người bảo trợ (nhấn mạnh khía cạnh tài trợ, đóng góp tài chính).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về Hy Lạp cổ đại thể chế của thành bang Athena. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các chức vụ quân sự hay dân sự ngày nay.
triérarque

Le triérarque inspecte les rames de son navire de guerre.

danh từ giống đực (sử học)
  1. viên chỉ huy thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp)
  2. phú gia bỏ tiền trang bị thuyền chiến (ở A-ten)