triền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải đất ở hai bên bờ một con sông lớn: Chỉ phần đất dài, thường rộng và thoai thoải, nằm dọc theo hai bên bờ của một con sông lớn.
- Sườn, sườn dốc: Chỉ phần đất dốc thoai thoải của một ngọn núi hoặc một quả đồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài trên triền sông. (Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài trên dải đất ven sông.)
- Ngôi làng nhỏ nằm yên bình bên triền núi. (Ngôi làng nhỏ nằm yên bình bên sườn núi.)
- Con đường đất quanh co men theo triền đồi. (Con đường đất quanh co men theo sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triền đê": thường dùng để chỉ phần đất dọc theo chân hoặc sườn của con đê, là nơi tiếp giáp với đồng ruộng hoặc khu dân cư.
- Trẻ con thường thả diều trên triền đê vào buổi chiều.
- "triền miên" (tính từ): đây là một từ ghép Hán Việt, có nghĩa là kéo dài liên tục, không dứt. Tuy nhiên, đây là một từ riêng biệt, không phải là cách dùng trực tiếp của danh từ "triền".
- Cơn mưa triền miên suốt mấy ngày liền khiến lũ lụt diễn ra.
Biến thể và từ gần giống
- Bờ: Chỉ phần đất giáp với mặt nước (sông, hồ, biển). "Bờ" thường hẹp và sát mép nước hơn so với "triền".
- Ven: Thường đi kèm với danh từ khác (ven sông, ven biển) để chỉ khu vực gần, sát với một địa hình nào đó. "Triền" nhấn mạnh vào dải đất có độ rộng và hình thái cụ thể hơn.
- Sườn: Có nghĩa tương đương với nghĩa "sườn dốc" của "triền", thường dùng cho núi, đồi.
- Dải: Một từ chung chỉ một dải đất dài và hẹp, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh ("dải đất ven sông").
Từ đồng nghĩa
- Bãi bồi: Vùng đất phù sa bồi tụ ven sông, thường là một loại "triền" sông đặc biệt.
- Chân núi/Chân đồi: Phần thấp nhất của sườn núi/sườn đồi, nơi tiếp giáp với mặt đất bằng.
Các cụm từ liên quan
- Triền sông: Cụm từ phổ biến nhất, chỉ dải đất ven hai bên bờ sông lớn.
- Cuộc sống của người dân triền sông Cửu Long gắn liền với con nước.
- Triền núi/Triền đồi: Chỉ sườn dốc của núi hoặc đồi.
- Những nương ngô xanh tốt trên triền đồi Tây Bắc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "triền" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ chỉ địa hình như đã nêu ở trên.
- d. Dải đất ở hai bên bờ một con sông lớn: Triền sông Hồng Hà.