trocart

Học thuật
Thân thiện
trocart

Le médecin utilise un trocart pour effectuer une ponction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giùi chọc: Một dụng cụ y tế hình dạng một ống kim loại nhọn, rỗng, được sử dụng để chọc vào một khoang cơ thể (như bụng hoặc ngực) nhằm dẫn lưu chất lỏng hoặc hơi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a utilisé un trocart pour drainer le liquide de l'abcès. (Bác sĩ đã sử dụng một giùi chọc để dẫn lưu dịch từáp-xe.)
    • Le trocart est un instrument chirurgical pointu. (Giùi chọcmột dụng cụ phẫu thuật đầu nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Introduire un trocart": Đưa một giùi chọc vào.
    • Il faut introduire le trocart avec précaution pour éviter de blesser un organe. (Phải đưa giùi chọc vào một cách thận trọng để tránh làm tổn thương cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Canule (n.f): Ống thông, một ống nhỏ thường được luồn qua lòng của trocart sau khi đã chọc vào để duy trì đường dẫn lưu.
  • Aiguille (n.f): Kim tiêm, một dụng cụ nhọn, rỗng tương tự nhưng thường nhỏ hơn dùng cho các mục đích khác (tiêm, hút dịch nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Stylet (n.m): Một thanh kim loại nhọn, đôi khi được dùng để chỉ phần lõi nhọn của trocart hoặc một dụng cụ tương tự.
trocart

Le médecin utilise un trocart pour effectuer une ponction.

danh từ giống đực
  1. (y học) giùi chọc

Từ có nhắc đến "trocart"