trochanter

/trou'kæntə/
Học thuật
Thân thiện
trochanter

Le médecin pointe le trochanter du patient sur un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Mấu chuyển: Một phần xương lồi ra, thườngtrên xương đùi, nơi bám của các .
    • (Động vật học) Đốt chuyển: Một đốtphần chân của một số loài côn trùng, nằm giữa đốt háng đốt đùi.
Ví dụ sử dụng
  • Trong giải phẫu học:

    • Le grand trochanter du fémur est palpable sur le côté de la hanche. (Mấu chuyển lớn của xương đùi có thể sờ thấy đượcbên hông.)
    • Une fracture du trochanter nécessite une intervention chirurgicale. (Một vết gãymấu chuyển cần phải phẫu thuật.)
  • Trong động vật học:

    • Chez les insectes, le trochanter est un petit segment de la patte. (Ở côn trùng, đốt chuyểnmột đốt nhỏ của chân.)
    • Le trochanter relie la coxa au fémur chez l'araignée. (Đốt chuyển nối đốt háng với đốt đùi ở con nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trochanter majeur" (Grand trochanter): Mấu chuyển lớn (của xương đùi).

    • La douleur au niveau du trochanter majeur peut être un signe de bursite. (Cơn đauvùng mấu chuyển lớn có thểdấu hiệu của viêm bao hoạt dịch.)
  • "Trochanter mineur" (Petit trochanter): Mấu chuyển (của xương đùi).

    • Le muscle ilio-psoas s'insère sur le trochanter mineur. ( chậu-thắt lưng bám vào mấu chuyển .)
Biến thể từ gần giống
  • Trochantérien, trochantérienne (adj): Thuộc về mấu chuyển/đốt chuyển.

    • Une douleur trochantérienne. (Một cơn đau thuộc vùng mấu chuyển.)
  • Trochantin (n): Một cấu trúc xương nhỏ tương tự, đôi khi được dùng trong giải phẫu so sánh.

Từ đồng nghĩa
  • Apophyse (n): Mỏm xương (một thuật ngữ giải phẫu chung hơn, có thể chỉ các phần xương lồi ra tương tự).
  • Segment (n): Đốt, phân đoạn (trong ngữ cảnh động vật học, chỉ các phần của chi).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "trochanter" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học hoặc động vật học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Phân biệt nghĩa: Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa là "mấu chuyển" (giải phẫu người/động vật xương sống) hay "đốt chuyển" (giải phẫu côn trùng/chân khớp).
trochanter

Le médecin pointe le trochanter du patient sur un schéma anatomique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học mấu chuyển
  2. (động vật học) đốt chuyển (chân sâu bọ)