trochile

Học thuật
Thân thiện
trochile

Un trochile butine une fleur rouge dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim ruồi: Một loài chim nhỏ, thường bộ lông sặc sỡ khả năng bay đứng yên một chỗ, chuyên hút mật hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trochile est un oiseau fascinant. (Chim ruồimột loài chim kỳ thú.)
    • J'ai observé un trochile butiner une fleur. (Tôi đã quan sát một con chim ruồi đang hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng, "trochile" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự nhanh nhẹn, nhỏ bé duyên dáng.
    • Elle était légère comme un trochile. ( ấy nhẹ nhàng, nhanh nhẹn như một chú chim ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Colibri (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ chim ruồi.
  • Oiseau-mouche (n.m): Một tên gọi khác cho chim ruồi, nghĩa đen là "chim ong".
Từ đồng nghĩa
  • Colibri: chim ruồi.
  • Oiseau-mouche: chim ruồi.
trochile

Un trochile butine une fleur rouge dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim ruồi

Từ gần giống